fly by the seat of one's pants
/flaɪ baɪ ðə sit əv wənz pænts/Động từ
- (thành ngữ) Lái máy bay mà không cần sự hỗ trợ của dụng cụ và không có kế hoạch bay, chỉ sử dụng bản năng, quan sát trực quan và phán đoán thực tế.(idiomatic) To pilot an aircraft without the aid of instruments and without a flight plan, using only instinct, visual observation, and practical judgment.
- (thành ngữ, mở rộng) Sử dụng khả năng phán đoán, sáng kiến và nhận thức của một người khi các sự kiện diễn ra nhằm ứng biến một quá trình hành động mà không có kế hoạch định trước hoặc không có dữ liệu đầu vào mong muốn để ra quyết định.(idiomatic, by extension) To use one's judgment, initiative, and perceptions as events unfold in order to improvise a course of action without a predetermined plan or without the desirable data inputs to decision making.
Chưa có góp ý cho “fly by the seat of one's pants”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fly by the seat of one's pants” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish